xấu xa

Học thuật
Thân thiện
xấu xa

Một người đàn ông xấu xa đang cười gian xảo sau lưng một người bạn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu đến mức tồi tệ, đáng hổ thẹn, đáng khinh bỉ: "xấu xa" mô tả bản chất, hành vi hoặc ý nghĩ rất tệ hại, trái với đạo đức chuẩn mực xã hội, khiến người ta cảm thấy ghê tởm hoặc coi thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn một kẻ tâm địa xấu xa, luôn tìm cách hãm hại người khác.
    • Những xấu xa trong xã hội cần phải bị lên án loại bỏ.
    • Đừng để những ý nghĩ xấu xa chi phối hành động của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xấu xa" trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ để lên án những thói tật xấu, sự suy đồi đạo đức.
    • "Ong qua bướm lại đã thừa xấu xa." (Truyện Kiều)
Biến thể từ gần giống
  • Xấu (tính từ): tính chất không tốt, không đẹp, trái với "tốt" hoặc "đẹp". Nghĩa nhẹ hơn rộng hơn "xấu xa".
    • Thời tiết xấu.
  • Đê tiện (tính từ): Hèn hạ, thấp kém về nhân cách, đạo đức.
  • Tồi tệ (tính từ): Rất kém, rất tệ.
  • Bỉ ổi (tính từ): Đê hèn, đáng khinh.
Từ đồng nghĩa
  • Độc ác: lòng dạ dữ tợn, hay làm hại người khác.
  • Hèn hạ: Không khí tiết, nhân cách thấp kém.
  • Thấp hèn: Kém cỏi, tầm thường về phẩm giá.
Từ trái nghĩa
  • Tốt đẹp: phẩm chất, giá trị cao, đáng quý.
  • Cao thượng: đạo đức, tư cách tâm hồn thanh cao.
  • Lương thiện: Ngay thẳng, tốt bụng, không ý định xấu.
xấu xa

Một người đàn ông xấu xa đang cười gian xảo sau lưng một người bạn.

  1. tt. Xấu đến mức tồi tệ đáng hổ thẹn, đáng khinh bỉ: hạng người xấu xa tính nết xấu xa Ong qua bướm lại đã thừa xấu xa (Truyện Kiều).